carbonate of lime

/ˈkɑrbəˌneɪt əv laɪm/
Danh từ
  1. Canxi cacbonat.
    Calcium carbonate.
🎬 Nghe “carbonate of lime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish